TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fondements

giọng máy của trình duyệt

fondements nghĩa là sáng lập, lập, bỏ tiền lập ra.

Nghĩa của fondements

Ngoại động từ

  1. Sáng lập, lập.
    • Fonder une sociétésáng lập một hội
  2. Bỏ tiền lập ra.
    • Fonder un prixbỏ tiền lập ra một giải thưởng
  3. Cho dựa vào, cho căn cứ vào; làm căn cứ cho.
    • Fonder ses espérances surcăn cứ vào... mà hy vọng
    • Voilà ce qui fonde la réclamationđó là cái làm căn cứ cho lời khiếu nại
  4. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Xây móng.
    • Fonder un édifice sur un terrain fermexây móng một tòa nhà trên một khoảnh đất rắn chắc

Câu ví dụ với fondements

  • Il s'avéra que la rumeur était sans fondements. Tin đồn đã được xác nhận là không có cơ sở.Tatoeba #460833

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

fondements nghĩa là gì?

fondements (ngoại động từ) nghĩa là sáng lập, lập, bỏ tiền lập ra.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.