fondamental
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔ̃.da.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt
fondamental nghĩa là cơ bản, chủ yếu, gốc.
Nghĩa của fondamental
Tính từ
- Cơ bản, chủ yếu.
- Loi fondamentaleluật cơ bản
- Raison fondamentalelý do chủ yếu
- Âm nhạc Gốc.
- Note fondamentaleâm gốc
Dạng từ của fondamental
| Số nhiều | fondamentaux |
| Giống cái | fondamentale |
| Giống cái số nhiều | fondamentales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fondamental
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fundamental
- Danh từ fundamental (that which is fundamental)
Câu hỏi thường gặp
fondamental nghĩa là gì?
fondamental (tính từ) nghĩa là cơ bản, chủ yếu, gốc.
fondamental phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fondamental (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.da.mɑ̃.tal/.