TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fondamentalement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔ̃.da.mɑ̃.tal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fondamentalement nghĩa là cơ bản, hoàn toàn.

Nghĩa của fondamentalement

Phó từ

  1. Cơ bản, hoàn toàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fundamentally

Câu hỏi thường gặp

fondamentalement nghĩa là gì?

fondamentalement (phó từ) nghĩa là cơ bản, hoàn toàn.

fondamentalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fondamentalement (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.da.mɑ̃.tal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.