TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

complémentaire

/kɔ̃.ple.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

complémentaire nghĩa là bù, bổ sung.

Nghĩa của complémentaire

Tính từ

  1. Bù, bổ sung.
    • Angle complémentairegóc bù
    • Article complémentaiređiều khoản bổ sung
    • Cours complémentairelớp bổ túc

Dạng từ của complémentaire

Số nhiềucomplémentaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complémentaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ complementary

Câu hỏi thường gặp

complémentaire nghĩa là gì?

complémentaire (tính từ) nghĩa là bù, bổ sung.

complémentaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complémentaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ple.mɑ̃.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.