TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fondateur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɔ̃.da.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fondateur nghĩa là người sáng lập.

Nghĩa của fondateur

Danh từ · giống đực

  1. Người sáng lập. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Bill Gates est le fondateur de Microsoft.Bill Gates là người sáng lập Microsoft.

Dạng từ của fondateur

Đi với mạo từ: un fondateur · le fondateur

Số nhiềufondateurs
Giống cáifondatrice

Câu ví dụ với fondateur

  • Bill Gates est le fondateur de Microsoft. Bill Gates là người sáng lập Microsoft. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1608504

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ founder

Câu hỏi thường gặp

fondateur nghĩa là gì?

fondateur (danh từ) nghĩa là người sáng lập.

fondateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fondateur (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.da.tœʁ/.

fondateur là giống đực hay giống cái?

fondateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.