TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

primitif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁi.mi.tif/ giọng máy của trình duyệt

primitif nghĩa là nguyên thủy, người nguyên thủy, họa sĩ nguyên thủy.

Nghĩa của primitif

Tính từ

  1. Nguyên thủy.
    • Temps primitifthời nguyên thủy
    • Mœurs primitivesphong tục nguyên thủy
    • Groupe primitif(toán học) nhóm nguyên thủy

Danh từ · giống đực

  1. Người nguyên thủy.
    • Les primitifs d'Australienhững người nguyên thủy ở úc
  2. Nghệ thuật Họa sĩ nguyên thủy (trước thời Phục hưng).

Dạng từ của primitif

Số nhiềuprimitifs
Giống cáiprimitive /pʁi.mi.tiv/
Giống cái số nhiềuprimitives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primitif

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với primitif

  • couleurs primitives — màu cơ bản
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ primitive

Câu hỏi thường gặp

primitif nghĩa là gì?

primitif (tính từ, danh từ) nghĩa là nguyên thủy, người nguyên thủy, họa sĩ nguyên thủy.

primitif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primitif (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mi.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.