TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

civilisé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.vi.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

civilisé nghĩa là văn minh, người văn minh.

Nghĩa của civilisé

Tính từ

  1. Văn minh.
    • Peuple civilisédân tộc văn minh

Danh từ · cả hai giống

  1. Người văn minh.

Dạng từ của civilisé

Số nhiềucivilisés
Giống cáicivilisée
Giống cái số nhiềucivilisées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với civilisé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ civilized

Câu hỏi thường gặp

civilisé nghĩa là gì?

civilisé (tính từ, danh từ) nghĩa là văn minh, người văn minh.

civilisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của civilisé (giọng Pháp chuẩn): /si.vi.li.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.