civilisé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.vi.li.ze/ giọng máy của trình duyệt
civilisé nghĩa là văn minh, người văn minh.
Nghĩa của civilisé
Tính từ
- Văn minh.
- Peuple civilisédân tộc văn minh
Danh từ · cả hai giống
- Người văn minh.
Dạng từ của civilisé
| Số nhiều | civilisés |
| Giống cái | civilisée |
| Giống cái số nhiều | civilisées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với civilisé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ civilized
Câu hỏi thường gặp
civilisé nghĩa là gì?
civilisé (tính từ, danh từ) nghĩa là văn minh, người văn minh.
civilisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của civilisé (giọng Pháp chuẩn): /si.vi.li.ze/.