TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

civilité

danh từ giống cái (f)
/si.vi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

civilité nghĩa là lời xã giao, lời chào hỏi, sự theo lễ nghi.

Nghĩa của civilité

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều Lời xã giao, lời chào hỏi.
    • Faire des civilitéschào hỏi
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự theo lễ nghi.

Dạng từ của civilité

Đi với mạo từ: une civilité · la civilité

Số nhiềucivilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với civilité

Trái nghĩa

Họ từ của civilité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civility; compliments

Câu hỏi thường gặp

civilité nghĩa là gì?

civilité (danh từ) nghĩa là lời xã giao, lời chào hỏi, sự theo lễ nghi.

civilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của civilité (giọng Pháp chuẩn): /si.vi.li.te/.

civilité là giống đực hay giống cái?

civilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.