civilité
civilité nghĩa là lời xã giao, lời chào hỏi, sự theo lễ nghi.
Nghĩa của civilité
Danh từ · giống cái
- Số nhiều Lời xã giao, lời chào hỏi.
- Faire des civilitéschào hỏi
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự theo lễ nghi.
Dạng từ của civilité
Đi với mạo từ: une civilité · la civilité
| Số nhiều | civilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với civilité
Trái nghĩa
Họ từ của civilité
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ civility; compliments
Câu hỏi thường gặp
civilité nghĩa là gì?
civilité (danh từ) nghĩa là lời xã giao, lời chào hỏi, sự theo lễ nghi.
civilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của civilité (giọng Pháp chuẩn): /si.vi.li.te/.
civilité là giống đực hay giống cái?
civilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).