TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rusticité

danh từ giống cái (f)
/ʁys.ti.si.te/ giọng máy của trình duyệt

rusticité nghĩa là tính chống chịu cao, cử chỉ quê kệch.

Nghĩa của rusticité

Danh từ · giống cái

  1. Tính chống chịu cao (động vật, thực vật).
  2. Thường số nhiều Cử chỉ quê kệch.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Phong cách quê kệch.

Dạng từ của rusticité

Đi với mạo từ: une rusticité · la rusticité

Số nhiềurusticités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crudeness, roughness, uncouthness; the ability to weather the elements

Câu hỏi thường gặp

rusticité nghĩa là gì?

rusticité (danh từ) nghĩa là tính chống chịu cao, cử chỉ quê kệch.

rusticité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rusticité (giọng Pháp chuẩn): /ʁys.ti.si.te/.

rusticité là giống đực hay giống cái?

rusticité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.