rustine
danh từ giống cái (f)
/ʁys.tin/ giọng máy của trình duyệt
rustine nghĩa là Miếng cao su để vá săm (xe).
Nghĩa của rustine
Danh từ · giống cái
- Miếng cao su để vá săm (xe).
Dạng từ của rustine
Đi với mạo từ: une rustine · la rustine
| Số nhiều | rustines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patch (rubber, to repair a bicycle tyre); stop-gap, workaround
Câu hỏi thường gặp
rustine nghĩa là gì?
rustine (danh từ) nghĩa là Miếng cao su để vá săm (xe).
rustine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rustine (giọng Pháp chuẩn): /ʁys.tin/.
rustine là giống đực hay giống cái?
rustine là danh từ giống cái (dùng với une, la).