TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rustine

danh từ giống cái (f)
/ʁys.tin/ giọng máy của trình duyệt

rustine nghĩa là Miếng cao su để vá săm (xe).

Nghĩa của rustine

Danh từ · giống cái

  1. Miếng cao su để vá săm (xe).

Dạng từ của rustine

Đi với mạo từ: une rustine · la rustine

Số nhiềurustines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patch (rubber, to repair a bicycle tyre); stop-gap, workaround

Câu hỏi thường gặp

rustine nghĩa là gì?

rustine (danh từ) nghĩa là Miếng cao su để vá săm (xe).

rustine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rustine (giọng Pháp chuẩn): /ʁys.tin/.

rustine là giống đực hay giống cái?

rustine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.