TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rustique

/ʁys.tik/ giọng máy của trình duyệt

rustique nghĩa là theo lối nông thôn, quê kệch, kiểu nông thôn, búa răng.

Nghĩa của rustique

Tính từ

  1. Theo lối nông thôn.
    • Meubles rustiquesđồ gỗ theo lối nông thôn
  2. Văn học Quê kệch.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ (thuộc) nông thôn, (thuộc) đồng áng.
    • Travaux rustiquescông việc đồng áng
  4. Sinh vật học Khỏe, có tính chống chịu cao (cây, vật).

Danh từ · giống đực

  1. Kiểu nông thôn (đồ gỗ).
  2. Búa răng (của thợ đá).

Dạng từ của rustique

Số nhiềurustiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rustique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rustic

Câu hỏi thường gặp

rustique nghĩa là gì?

rustique (tính từ, danh từ) nghĩa là theo lối nông thôn, quê kệch, kiểu nông thôn, búa răng.

rustique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rustique (giọng Pháp chuẩn): /ʁys.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.