TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

injure

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ʒyʁ/ giọng máy của trình duyệt

injure nghĩa là lời chửi rủa, lời lăng nhục, thiệt hại, điều thiệt thòi.

Nghĩa của injure

Danh từ · giống cái

  1. Lời chửi rủa, lời lăng nhục.
    • Accabler quelqu'un d'injureschửi rủa ai
    • Injure grave(luật học, pháp lý) lời lăng nhục nặng
  2. Văn học Thiệt hại, điều thiệt thòi.
    • Les injures de la vieillessenhững điều thiệt thòi của tuổi già
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Sự bất công, sự đối xử bất công.
    • Faire injure à quelqu'unđối xử bất công với ai

Dạng từ của injure

Đi với mạo từ: une injure · l'injure

Số nhiềuinjures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với injure

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ offense, insult

Câu hỏi thường gặp

injure nghĩa là gì?

injure (danh từ) nghĩa là lời chửi rủa, lời lăng nhục, thiệt hại, điều thiệt thòi.

injure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của injure (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒyʁ/.

injure là giống đực hay giống cái?

injure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.