injure
injure nghĩa là lời chửi rủa, lời lăng nhục, thiệt hại, điều thiệt thòi.
Nghĩa của injure
Danh từ · giống cái
- Lời chửi rủa, lời lăng nhục.
- Accabler quelqu'un d'injureschửi rủa ai
- Injure grave(luật học, pháp lý) lời lăng nhục nặng
- Văn học Thiệt hại, điều thiệt thòi.
- Les injures de la vieillessenhững điều thiệt thòi của tuổi già
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự bất công, sự đối xử bất công.
- Faire injure à quelqu'unđối xử bất công với ai
Dạng từ của injure
Đi với mạo từ: une injure · l'injure
| Số nhiều | injures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với injure
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ offense, insult
Câu hỏi thường gặp
injure nghĩa là gì?
injure (danh từ) nghĩa là lời chửi rủa, lời lăng nhục, thiệt hại, điều thiệt thòi.
injure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của injure (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒyʁ/.
injure là giống đực hay giống cái?
injure là danh từ giống cái (dùng với une, la).