TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compliment

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pli.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

compliment nghĩa là lời khen, lời khen ngợi, bài chúc mừng, chúc từ.

Nghĩa của compliment

Danh từ · giống đực

  1. Lời khen, lời khen ngợi
  2. Bài chúc mừng, chúc từ
  3. Số nhiều lời thăm hỏi
    • Je vous charge de mes compliments pour Monsieur Xanh chuyển giúp lời thăm hỏi của tôi tới ông X

Dạng từ của compliment

Đi với mạo từ: un compliment · le compliment

Số nhiềucompliments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compliment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compliment (positive comment)

Câu hỏi thường gặp

compliment nghĩa là gì?

compliment (danh từ) nghĩa là lời khen, lời khen ngợi, bài chúc mừng, chúc từ.

compliment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compliment (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pli.mɑ̃/.

compliment là giống đực hay giống cái?

compliment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.