compliment
compliment nghĩa là lời khen, lời khen ngợi, bài chúc mừng, chúc từ.
Nghĩa của compliment
Danh từ · giống đực
- Lời khen, lời khen ngợi
- Bài chúc mừng, chúc từ
- Số nhiều lời thăm hỏi
- Je vous charge de mes compliments pour Monsieur Xanh chuyển giúp lời thăm hỏi của tôi tới ông X
Dạng từ của compliment
Đi với mạo từ: un compliment · le compliment
| Số nhiều | compliments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compliment
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compliment (positive comment)
Câu hỏi thường gặp
compliment nghĩa là gì?
compliment (danh từ) nghĩa là lời khen, lời khen ngợi, bài chúc mừng, chúc từ.
compliment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compliment (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pli.mɑ̃/.
compliment là giống đực hay giống cái?
compliment là danh từ giống đực (dùng với un, le).