TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

complicité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pli.si.te/ giọng máy của trình duyệt

complicité nghĩa là sự tòng phạm, sự cộng tác, sự tiếp tay.

Nghĩa của complicité

Danh từ · giống cái

  1. Sự tòng phạm.
  2. Sự cộng tác, sự tiếp tay.
    • Grâce à la complicité de la nuitnhờ sự tiếp tay của đêm tối

Dạng từ của complicité

Đi với mạo từ: une complicité · la complicité

Số nhiềucomplicités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complicité

Trái nghĩa

Họ từ của complicité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complicity, involvement; bond, complicity

Câu hỏi thường gặp

complicité nghĩa là gì?

complicité (danh từ) nghĩa là sự tòng phạm, sự cộng tác, sự tiếp tay.

complicité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complicité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pli.si.te/.

complicité là giống đực hay giống cái?

complicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.