complicité
complicité nghĩa là sự tòng phạm, sự cộng tác, sự tiếp tay.
Nghĩa của complicité
Danh từ · giống cái
- Sự tòng phạm.
- Sự cộng tác, sự tiếp tay.
- Grâce à la complicité de la nuitnhờ sự tiếp tay của đêm tối
Dạng từ của complicité
Đi với mạo từ: une complicité · la complicité
| Số nhiều | complicités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complicité
Trái nghĩa
Họ từ của complicité
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ complicity, involvement; bond, complicity
Câu hỏi thường gặp
complicité nghĩa là gì?
complicité (danh từ) nghĩa là sự tòng phạm, sự cộng tác, sự tiếp tay.
complicité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complicité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pli.si.te/.
complicité là giống đực hay giống cái?
complicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).