complice
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.plis/ giọng máy của trình duyệt
complice nghĩa là tòng phạm, giúp cho, tiếp tay cho, kẻ tòng phạm.
Nghĩa của complice
Tính từ
- Tòng phạm.
- Être complice d'un voltòng phạm trong vụ trộm
- Giúp cho, tiếp tay cho.
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ tòng phạm.
Dạng từ của complice
| Số nhiều | complices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ kindred, close; complicit
- Danh từ accomplice
Câu hỏi thường gặp
complice nghĩa là gì?
complice (tính từ, danh từ) nghĩa là tòng phạm, giúp cho, tiếp tay cho, kẻ tòng phạm.
complice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complice (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.plis/.