TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

complication

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pli.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

complication nghĩa là sự rắc rối, sự phức tạp, biến chứng.

Nghĩa của complication

Danh từ · giống cái

  1. Sự rắc rối, sự phức tạp.
  2. Y học (thường số nhiều) biến chứng.

Dạng từ của complication

Đi với mạo từ: une complication · la complication

Số nhiềucomplications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complication

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complication

Câu hỏi thường gặp

complication nghĩa là gì?

complication (danh từ) nghĩa là sự rắc rối, sự phức tạp, biến chứng.

complication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complication (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pli.ka.sjɔ̃/.

complication là giống đực hay giống cái?

complication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.