complication
complication nghĩa là sự rắc rối, sự phức tạp, biến chứng.
Nghĩa của complication
Danh từ · giống cái
- Sự rắc rối, sự phức tạp.
- Y học (thường số nhiều) biến chứng.
Dạng từ của complication
Đi với mạo từ: une complication · la complication
| Số nhiều | complications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complication
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ complication
Câu hỏi thường gặp
complication nghĩa là gì?
complication (danh từ) nghĩa là sự rắc rối, sự phức tạp, biến chứng.
complication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complication (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pli.ka.sjɔ̃/.
complication là giống đực hay giống cái?
complication là danh từ giống cái (dùng với une, la).