complexé
/kɔ̃.plɛk.se/ giọng máy của trình duyệt
complexé nghĩa là có phức cảm, rụt rè, người có phức cảm, người rụt rè.
Nghĩa của complexé
Tính từ
- Thân mật Có phức cảm; rụt rè, thiếu mạnh dạn.
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Người có phức cảm; người rụt rè.
Dạng từ của complexé
| Số nhiều | complexés |
| Giống cái | complexée |
| Giống cái số nhiều | complexées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complexé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ troubled, hung up; complexed
Câu hỏi thường gặp
complexé nghĩa là gì?
complexé (tính từ, danh từ) nghĩa là có phức cảm, rụt rè, người có phức cảm, người rụt rè.
complexé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complexé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.plɛk.se/.