TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

complexé

/kɔ̃.plɛk.se/ giọng máy của trình duyệt

complexé nghĩa là có phức cảm, rụt rè, người có phức cảm, người rụt rè.

Nghĩa của complexé

Tính từ

  1. Thân mật Có phức cảm; rụt rè, thiếu mạnh dạn.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Người có phức cảm; người rụt rè.

Dạng từ của complexé

Số nhiềucomplexés
Giống cáicomplexée
Giống cái số nhiềucomplexées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complexé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ troubled, hung up; complexed

Câu hỏi thường gặp

complexé nghĩa là gì?

complexé (tính từ, danh từ) nghĩa là có phức cảm, rụt rè, người có phức cảm, người rụt rè.

complexé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complexé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.plɛk.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.