TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

civiliste

danh từ giống đực (m)
/si.vi.list/ giọng máy của trình duyệt

civiliste nghĩa là luật gia dân luật.

Nghĩa của civiliste

Danh từ · giống đực

  1. Luật gia dân luật.

Dạng từ của civiliste

Đi với mạo từ: un civiliste · le civiliste

Số nhiềucivilistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civilist

Câu hỏi thường gặp

civiliste nghĩa là gì?

civiliste (danh từ) nghĩa là luật gia dân luật.

civiliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của civiliste (giọng Pháp chuẩn): /si.vi.list/.

civiliste là giống đực hay giống cái?

civiliste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.