TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbare

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/baʁ.baʁ/ giọng máy của trình duyệt

barbare nghĩa là quê mùa, thô lỗ, dã man, người quê mùa.

Nghĩa của barbare

Tính từ

  1. Quê mùa, thô lỗ.
    • Manières barbarescử chỉ thô lỗ
  2. Dã man.
    • Un crime barbaretội ác dã man
  3. Ngôn ngữ học Phản quy tắc.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Tàn bạo.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Lạ, ngoại lai.
    • Invasion barbarengoại xâm

Danh từ · cả hai giống

  1. Người quê mùa, người vô học.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người dã man.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Người tàn bạo.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ ngoại xâm.

Dạng từ của barbare

Số nhiềubarbares

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barbare

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ barbarian (uncivilized); horrible, awful (e.g., a type of music that one dislikes or a word or name that does not sound euphonious or is difficult to pronounce); Berber

Câu hỏi thường gặp

barbare nghĩa là gì?

barbare (tính từ, danh từ) nghĩa là quê mùa, thô lỗ, dã man, người quê mùa.

barbare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbare (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.baʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.