barbaque
danh từ giống cái (f)
/baʁ.bak/ giọng máy của trình duyệt
barbaque nghĩa là thịt dở, thịt loại xấu.
Nghĩa của barbaque
Danh từ · giống cái
- Thông tục Thịt dở, thịt loại xấu.
Dạng từ của barbaque
Đi với mạo từ: une barbaque · la barbaque
| Số nhiều | barbaques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meat
Câu hỏi thường gặp
barbaque nghĩa là gì?
barbaque (danh từ) nghĩa là thịt dở, thịt loại xấu.
barbaque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barbaque (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.bak/.
barbaque là giống đực hay giống cái?
barbaque là danh từ giống cái (dùng với une, la).