TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbaque

danh từ giống cái (f)
/baʁ.bak/ giọng máy của trình duyệt

barbaque nghĩa là thịt dở, thịt loại xấu.

Nghĩa của barbaque

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Thịt dở, thịt loại xấu.

Dạng từ của barbaque

Đi với mạo từ: une barbaque · la barbaque

Số nhiềubarbaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meat

Câu hỏi thường gặp

barbaque nghĩa là gì?

barbaque (danh từ) nghĩa là thịt dở, thịt loại xấu.

barbaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbaque (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.bak/.

barbaque là giống đực hay giống cái?

barbaque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.