TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/baʁ.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

barbant nghĩa là rầy rà, chán.

Nghĩa của barbant

Tính từ

  1. Thông tục Rầy rà; chán.

Dạng từ của barbant

Số nhiềubarbants
Giống cáibarbante /baʁ.bɑ̃t/
Giống cái số nhiềubarbantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barbant

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với barbant

  • Rester à la maison est barbant. Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1046716
  • C'était barbant. Nó chán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4080906

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ boring

Câu hỏi thường gặp

barbant nghĩa là gì?

barbant (tính từ) nghĩa là rầy rà, chán.

barbant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbant (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.bɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.