TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raseur

danh từ giống đực (m)
/ʁa.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

raseur nghĩa là thợ cạo lông, thợ xén tuyết.

Nghĩa của raseur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ cạo lông (da để thuộc).
  2. Thợ xén tuyết (dạ, nhung...).
  3. Thân mật Người nói nghe chán tai.

Dạng từ của raseur

Đi với mạo từ: un raseur · le raseur

Số nhiềuraseurs
Giống cáiraseuse
Giống cái số nhiềuraseuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raseur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ boring, dull
  • Danh từ a bore, someone dull

Câu hỏi thường gặp

raseur nghĩa là gì?

raseur (danh từ) nghĩa là thợ cạo lông, thợ xén tuyết.

raseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raseur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.zœʁ/.

raseur là giống đực hay giống cái?

raseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.