TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raseuse

danh từ giống cái (f)
/ʁa.zøz/ giọng máy của trình duyệt

raseuse nghĩa là Người nói nghe chán tai.

Nghĩa của raseuse

Danh từ · giống cái

  1. Người nói nghe chán tai.

Dạng từ của raseuse

Đi với mạo từ: une raseuse · la raseuse

Câu hỏi thường gặp

raseuse nghĩa là gì?

raseuse (danh từ) nghĩa là Người nói nghe chán tai.

raseuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raseuse (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.zøz/.

raseuse là giống đực hay giống cái?

raseuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.