TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rasoir

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.zwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

rasoir nghĩa là dao cạo, chán quá.

Nghĩa của rasoir

Danh từ · giống đực

  1. Dao cạo.
    • couper comme un rasoirsắc lắm
    • rasoir de sûretédao bào

Tính từ · không đổi

  1. Thông tục Chán quá.
    • Un film rasoirmột phim chán quá

Dạng từ của rasoir

Đi với mạo từ: un rasoir · le rasoir

Số nhiềurasoirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rasoir

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ razor
  • Tính từ boring, tiring

Câu hỏi thường gặp

rasoir nghĩa là gì?

rasoir (danh từ, tính từ) nghĩa là dao cạo, chán quá.

rasoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rasoir (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.zwaʁ/.

rasoir là giống đực hay giống cái?

rasoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.