TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rasibus

/ʁa.zi.bys/ giọng máy của trình duyệt

rasibus nghĩa là sát sạt.

Nghĩa của rasibus

Phó từ

  1. Thông tục Sát sạt.
    • Passer rasibussượt qua sát sạt

Họ từ của rasibus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ cleanly (cut); to the brim; right now, straight away

Câu hỏi thường gặp

rasibus nghĩa là gì?

rasibus (phó từ) nghĩa là sát sạt.

rasibus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rasibus (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.zi.bys/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.