ras
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁa/ giọng máy của trình duyệt
ras nghĩa là cao trọc, cắt ngắn.
Nghĩa của ras
Tính từ
- Cao trọc, cắt ngắn.
- Tête raseđầu cạo trọc
- Herbe rasecỏ cắt ngắn
- Ngắn lông, ngắn tuyết.
- Animal au poil rascon vật ngắn lông
- Velours rasnhung ngắn tuyết
Phó từ
- Ngắn, sát, trọc.
- Cheveux coupés rastóc húi trọc
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Bè chữa tàu.
- Như raz.
- Thủ lĩnh (Ê-ti-ôp-pi).
Dạng từ của ras
| Giống cái | rase /ʁaz/ |
| Giống cái số nhiều | rases |
Họ từ của ras
Cụm từ, thành ngữ với ras
- à ras bords — xem bord
- à ras de; au ras de — sát (mặt)
- à ras de terre — sát đất
- Au ras de l'eausát mặt nước
- en rase campagne — ở chỗ bình địa
- faire table rase — bỏ sạch cái cũ
- en avoir ras le bol — (thân mật) chán ngấy rồi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ short; close-cropped (of hair etc.)
- Danh từ ras (Ethiopian king or prince)
Câu hỏi thường gặp
ras nghĩa là gì?
ras (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là cao trọc, cắt ngắn.
ras phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ras (giọng Pháp chuẩn): /ʁa/.