TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ras

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁa/ giọng máy của trình duyệt

ras nghĩa là cao trọc, cắt ngắn.

Nghĩa của ras

Tính từ

  1. Cao trọc, cắt ngắn.
    • Tête raseđầu cạo trọc
    • Herbe rasecỏ cắt ngắn
  2. Ngắn lông, ngắn tuyết.
    • Animal au poil rascon vật ngắn lông
    • Velours rasnhung ngắn tuyết

Phó từ

  1. Ngắn, sát, trọc.
    • Cheveux coupés rastóc húi trọc

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Bè chữa tàu.
  2. Như raz.
  3. Thủ lĩnh (Ê-ti-ôp-pi).

Dạng từ của ras

Giống cáirase /ʁaz/
Giống cái số nhiềurases

Họ từ của ras

Cụm từ, thành ngữ với ras

  • à ras bords — xem bord
  • à ras de; au ras de — sát (mặt)
  • à ras de terre — sát đất
    • Au ras de l'eausát mặt nước
  • en rase campagne — ở chỗ bình địa
  • faire table rase — bỏ sạch cái cũ
  • en avoir ras le bol — (thân mật) chán ngấy rồi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ short; close-cropped (of hair etc.)
  • Danh từ ras (Ethiopian king or prince)

Câu hỏi thường gặp

ras nghĩa là gì?

ras (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là cao trọc, cắt ngắn.

ras phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ras (giọng Pháp chuẩn): /ʁa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.