TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbaresque

/baʁ.ba.ʁɛsk/ giọng máy của trình duyệt

barbaresque nghĩa là Thuộc Bác-ba-ri (một xứ cũ ở Bắc Phi).

Nghĩa của barbaresque

Tính từ

  1. Thuộc Bác-ba-ri (một xứ cũ ở Bắc Phi).

Dạng từ của barbaresque

Số nhiềubarbaresques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Barbary
  • Danh từ Barbary pirate

Câu hỏi thường gặp

barbaresque nghĩa là gì?

barbaresque (tính từ) nghĩa là Thuộc Bác-ba-ri (một xứ cũ ở Bắc Phi).

barbaresque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbaresque (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.ba.ʁɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.