TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbarie

danh từ giống cái (f)
/baʁ.ba.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

barbarie nghĩa là sự quê mùa, sự thô lỗ, tình trạng dã man.

Nghĩa của barbarie

Danh từ · giống cái

  1. Sự quê mùa, sự thô lỗ.
  2. Tình trạng dã man.
  3. Sự tàn bạo; hành động tàn bạo.

Dạng từ của barbarie

Đi với mạo từ: une barbarie · la barbarie

Số nhiềubarbaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barbarie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barbarity, savagery

Câu hỏi thường gặp

barbarie nghĩa là gì?

barbarie (danh từ) nghĩa là sự quê mùa, sự thô lỗ, tình trạng dã man.

barbarie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbarie (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.ba.ʁi/.

barbarie là giống đực hay giống cái?

barbarie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.