TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbarisme

danh từ giống đực (m)
/baʁ.ba.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

barbarisme nghĩa là Sự dùng từ ngữ phản quy tắc.

Nghĩa của barbarisme

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Sự dùng từ ngữ phản quy tắc.
  2. Ngôn ngữ học Từ ngữ phản quy tắc.

Dạng từ của barbarisme

Đi với mạo từ: un barbarisme · le barbarisme

Số nhiềubarbarismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barbarism

Câu hỏi thường gặp

barbarisme nghĩa là gì?

barbarisme (danh từ) nghĩa là Sự dùng từ ngữ phản quy tắc.

barbarisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbarisme (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.ba.ʁism/.

barbarisme là giống đực hay giống cái?

barbarisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.