TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbe

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/baʁb/ giọng máy của trình duyệt

barbe nghĩa là râu, tơ.

Nghĩa của barbe

Danh từ · giống cái

  1. Râu.
    • Visage sans barbemặt không râu
    • Barbe de chèvre(động vật học) râu dê
    • Barbe de l'orge(thực vật học) râu hạt đại mạch
  2. Động vật học Tơ.
    • Barbes d'une plumetơ lông chim
  3. Thông tục Sự rầy, sự phiền.
    • Quelle barbe!phiền quá!
  4. Thân mật Sợi mốc (ở bánh mì... bị mốc).
  5. Số nhiều Mép xơ (của tờ giấy..).
  6. Số nhiều Tua mũ (của phụ nữ theo kiểu xưa).
  7. Ngựa bác, ngựa Bác-ba-ri.

Dạng từ của barbe

Đi với mạo từ: une barbe · la barbe

Số nhiềubarbes

Họ từ của barbe

Cụm từ, thành ngữ với barbe

  • à la barbe de quelqu'un — ngang nhiên trước mặc ai
  • la barbe! — (thân mật) rầy quá!
  • rire dans sa barbe — cười thầm
  • vieille barbe — (thân mật) ông lão cổ hủ
  • barbe à papa — Kẹo bông.

Câu ví dụ với barbe

  • Je connais cet Allemand avec une longue barbe. Tôi biết người Đức có râu dài này.Tatoeba #136671
  • J'ai entendu dire qu'un magasin de barbe à papa vient juste d'ouvrir. Allons-y, les mecs. Mình nghe thấy có một cửa hàng kẹo bông vừa mới mở. Các cậu ơi, chúng ta tới đó nhé.Tatoeba #5991
  • L'école me barbe. Trường học làm tôi chán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3229817
  • J'aime ta barbe. Tôi thích bộ râu của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3669969
  • J'aime votre barbe. Tôi thích bộ râu của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3669970
  • Puis-je toucher votre barbe ? Tôi có thể sờ râu của ông được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3669973

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beard; longer hair growing on the chin or face of some animals; barbel (whisker-like sensory organs, located around the mouth of certain fish); barb (feather)
  • Tính từ Barbary
  • Danh từ Barbary horse

Câu hỏi thường gặp

barbe nghĩa là gì?

barbe (danh từ) nghĩa là râu, tơ.

barbe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbe (giọng Pháp chuẩn): /baʁb/.

barbe là giống đực hay giống cái?

barbe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.