TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbelé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/baʁ.bə.le/ giọng máy của trình duyệt

barbelé nghĩa là có gai, có ngạnh, dây thép gai.

Nghĩa của barbelé

Tính từ

  1. Có gai, có ngạnh.
    • Fil de fer barbelédây thép gai

Danh từ · giống đực

  1. Dây thép gai.

Dạng từ của barbelé

Số nhiềubarbelés
Giống cáibarbelée
Giống cái số nhiềubarbelées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ barbed (wire)
  • Danh từ barbed wire

Câu hỏi thường gặp

barbelé nghĩa là gì?

barbelé (tính từ, danh từ) nghĩa là có gai, có ngạnh, dây thép gai.

barbelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbelé (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.bə.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.