TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbelure

danh từ giống cái (f)
/baʁ.bə.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt

barbelure nghĩa là ngạnh.

Nghĩa của barbelure

Danh từ · giống cái

  1. Ngạnh.
    • Les barbelures d'une flèchengạnh mũi tên

Dạng từ của barbelure

Đi với mạo từ: une barbelure · la barbelure

Số nhiềubarbelures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barb

Câu hỏi thường gặp

barbelure nghĩa là gì?

barbelure (danh từ) nghĩa là ngạnh.

barbelure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbelure (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.bə.lyʁ/.

barbelure là giống đực hay giống cái?

barbelure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.