barbelure
danh từ giống cái (f)
/baʁ.bə.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt
barbelure nghĩa là ngạnh.
Nghĩa của barbelure
Danh từ · giống cái
- Ngạnh.
- Les barbelures d'une flèchengạnh mũi tên
Dạng từ của barbelure
Đi với mạo từ: une barbelure · la barbelure
| Số nhiều | barbelures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barb
Câu hỏi thường gặp
barbelure nghĩa là gì?
barbelure (danh từ) nghĩa là ngạnh.
barbelure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barbelure (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.bə.lyʁ/.
barbelure là giống đực hay giống cái?
barbelure là danh từ giống cái (dùng với une, la).