barbecue
/baʁ.bə.kju/ giọng máy của trình duyệt
barbecue nghĩa là lò than.
Nghĩa của barbecue
Danh từ · giống đực
- Lò than (để rán cá thịt).
Dạng từ của barbecue
Đi với mạo từ: un barbecue · le barbecue
| Số nhiều | barbecues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barbecue
Câu hỏi thường gặp
barbecue nghĩa là gì?
barbecue (danh từ) nghĩa là lò than.
barbecue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barbecue (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.bə.kju/.
barbecue là giống đực hay giống cái?
barbecue là danh từ giống đực (dùng với un, le).