TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbeau

danh từ giống đực (m)
/baʁ.bo/ giọng máy của trình duyệt

barbeau nghĩa là cá chày âu, ma cô, màu xanh nhạt.

Nghĩa của barbeau

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá chày Âu.
  2. Thông tục Ma cô.
  3. Thực vật học Cây xa cúc lam.

Tính từ · không đổi

  1. Màu xanh nhạt.

Dạng từ của barbeau

Đi với mạo từ: un barbeau · le barbeau

Số nhiềubarbeaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barbel (fish); pimp, procurer; cornflower (plant)

Câu hỏi thường gặp

barbeau nghĩa là gì?

barbeau (danh từ, tính từ) nghĩa là cá chày âu, ma cô, màu xanh nhạt.

barbeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbeau (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.bo/.

barbeau là giống đực hay giống cái?

barbeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.