barbouze
danh từ giống cái (f)
/baʁ.buz/ giọng máy của trình duyệt
barbouze nghĩa là râu, mật thám, cảnh sát mật.
Nghĩa của barbouze
Danh từ · giống cái
- Thông tục Râu.
- Thông tục Mật thám; cảnh sát mật.
Dạng từ của barbouze
Đi với mạo từ: une barbouze · la barbouze
| Số nhiều | barbouzes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ secret agent; agent of a paramilitary force
Câu hỏi thường gặp
barbouze nghĩa là gì?
barbouze (danh từ) nghĩa là râu, mật thám, cảnh sát mật.
barbouze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barbouze (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.buz/.
barbouze là giống đực hay giống cái?
barbouze là danh từ giống cái (dùng với une, la).