TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbouze

danh từ giống cái (f)
/baʁ.buz/ giọng máy của trình duyệt

barbouze nghĩa là râu, mật thám, cảnh sát mật.

Nghĩa của barbouze

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Râu.
  2. Thông tục Mật thám; cảnh sát mật.

Dạng từ của barbouze

Đi với mạo từ: une barbouze · la barbouze

Số nhiềubarbouzes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secret agent; agent of a paramilitary force

Câu hỏi thường gặp

barbouze nghĩa là gì?

barbouze (danh từ) nghĩa là râu, mật thám, cảnh sát mật.

barbouze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbouze (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.buz/.

barbouze là giống đực hay giống cái?

barbouze là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.