barbu
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/baʁ.by/ giọng máy của trình duyệt
barbu nghĩa là có râu, mốc, người có râu, người râu xồm.
Nghĩa của barbu
Tính từ
- Có râu.
- Thân mật Mốc.
- Fromage barbupho mát mốc
Danh từ · giống đực
- Người có râu; người râu xồm.
- Động vật học Chim cu rốc đốm.
Dạng từ của barbu
| Số nhiều | barbus |
| Giống cái | barbue |
| Giống cái số nhiều | barbues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barbu
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bearded (possessing a beard)
Câu hỏi thường gặp
barbu nghĩa là gì?
barbu (tính từ, danh từ) nghĩa là có râu, mốc, người có râu, người râu xồm.
barbu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barbu (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.by/.