TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/baʁ.by/ giọng máy của trình duyệt

barbu nghĩa là có râu, mốc, người có râu, người râu xồm.

Nghĩa của barbu

Tính từ

  1. Có râu.
  2. Thân mật Mốc.
    • Fromage barbupho mát mốc

Danh từ · giống đực

  1. Người có râu; người râu xồm.
  2. Động vật học Chim cu rốc đốm.

Dạng từ của barbu

Số nhiềubarbus
Giống cáibarbue
Giống cái số nhiềubarbues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barbu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bearded (possessing a beard)

Câu hỏi thường gặp

barbu nghĩa là gì?

barbu (tính từ, danh từ) nghĩa là có râu, mốc, người có râu, người râu xồm.

barbu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbu (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.by/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.