TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glabre

/ɡlabʁ/ giọng máy của trình duyệt

glabre nghĩa là nhẵn, nhẵn nhụi.

Nghĩa của glabre

Tính từ

  1. Nhẵn, nhẵn nhụi.
    • Feuille glabre(thực vật học) lá nhẵn
    • Figure glabremặt nhẵn nhụi

Dạng từ của glabre

Số nhiềuglabres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glabre

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hairless

Câu hỏi thường gặp

glabre nghĩa là gì?

glabre (tính từ) nghĩa là nhẵn, nhẵn nhụi.

glabre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glabre (giọng Pháp chuẩn): /ɡlabʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.