TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poilu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pwa.ly/ giọng máy của trình duyệt

poilu nghĩa là có lông, đầy lông, dài lông.

Nghĩa của poilu

Tính từ

  1. Có lông; đầy lông, lông lá.
    • Main poiluebàn tay lông lá
  2. Dài lông.
    • étoffe poiluevải dài lông

Danh từ · giống đực

  1. Lính (trong) đại chiến thứ 1.

Dạng từ của poilu

Số nhiềupoilus
Giống cáipoilue
Giống cái số nhiềupoilues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poilu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hairy; brave, courageous; energetic
  • Danh từ poilu (French soldier during World War I)

Câu hỏi thường gặp

poilu nghĩa là gì?

poilu (tính từ, danh từ) nghĩa là có lông, đầy lông, dài lông.

poilu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poilu (giọng Pháp chuẩn): /pwa.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.