poilu
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pwa.ly/ giọng máy của trình duyệt
poilu nghĩa là có lông, đầy lông, dài lông.
Nghĩa của poilu
Tính từ
- Có lông; đầy lông, lông lá.
- Main poiluebàn tay lông lá
- Dài lông.
- étoffe poiluevải dài lông
Danh từ · giống đực
- Lính (trong) đại chiến thứ 1.
Dạng từ của poilu
| Số nhiều | poilus |
| Giống cái | poilue |
| Giống cái số nhiều | poilues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poilu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hairy; brave, courageous; energetic
- Danh từ poilu (French soldier during World War I)
Câu hỏi thường gặp
poilu nghĩa là gì?
poilu (tính từ, danh từ) nghĩa là có lông, đầy lông, dài lông.
poilu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poilu (giọng Pháp chuẩn): /pwa.ly/.