TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lisse

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lis/ giọng máy của trình duyệt

lisse nghĩa là nhẵn, trơn, go, sống dọc.

Nghĩa của lisse

Tính từ

  1. Nhẵn, trơn.
    • Peau lisseda nhẵn
    • Muscles lisses(giải phẫu) cơ trơn

Danh từ · giống cái

  1. Ngành dệt (sợi) go (cũng lice).
  2. Hàng hải Sống dọc (đáy, mạn tàu).
  3. Hàng hải Tay vịn, lan can.
  4. Máy láng giấy.
  5. Dao láng (để làm láng da, của thợ giày).
  6. Bàn xoa (của thợ nề).

Dạng từ của lisse

Số nhiềulisses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ smooth
  • Danh từ stringer (horizontal timber that supports upright posts or the hull of a vessel)

Câu hỏi thường gặp

lisse nghĩa là gì?

lisse (tính từ, danh từ) nghĩa là nhẵn, trơn, go, sống dọc.

lisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lisse (giọng Pháp chuẩn): /lis/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.