lisse
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lis/ giọng máy của trình duyệt
lisse nghĩa là nhẵn, trơn, go, sống dọc.
Nghĩa của lisse
Tính từ
- Nhẵn, trơn.
- Peau lisseda nhẵn
- Muscles lisses(giải phẫu) cơ trơn
Danh từ · giống cái
- Ngành dệt (sợi) go (cũng lice).
- Hàng hải Sống dọc (đáy, mạn tàu).
- Hàng hải Tay vịn, lan can.
- Máy láng giấy.
- Dao láng (để làm láng da, của thợ giày).
- Bàn xoa (của thợ nề).
Dạng từ của lisse
| Số nhiều | lisses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ smooth
- Danh từ stringer (horizontal timber that supports upright posts or the hull of a vessel)
Câu hỏi thường gặp
lisse nghĩa là gì?
lisse (tính từ, danh từ) nghĩa là nhẵn, trơn, go, sống dọc.
lisse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lisse (giọng Pháp chuẩn): /lis/.