TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lisser

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.se/ giọng máy của trình duyệt

lisser nghĩa là đánh bóng, làm láng, bọc đường.

Nghĩa của lisser

Ngoại động từ

  1. Đánh bóng, làm láng.
    • Lisser du papierlàm láng giấy
  2. Bọc đường.
    • Liser des amandesbọc đường hạt hạnh

Chia động từ lisser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: lisséHiện tại phân từ: lissant

Hiện tại présent

  • je lisse
  • tu lisses
  • il/elle lisse
  • nous lissons
  • vous lissez
  • ils/elles lissent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai lissé
  • tu as lissé
  • il/elle a lissé
  • nous avons lissé
  • vous avez lissé
  • ils/elles ont lissé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je lissais
  • tu lissais
  • il/elle lissait
  • nous lissions
  • vous lissiez
  • ils/elles lissaient

Tương lai đơn futur simple

  • je lisserai
  • tu lisseras
  • il/elle lissera
  • nous lisserons
  • vous lisserez
  • ils/elles lisseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je lisserais
  • tu lisserais
  • il/elle lisserait
  • nous lisserions
  • vous lisseriez
  • ils/elles lisseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je lisse
  • que tu lisses
  • qu'il/elle lisse
  • que nous lissions
  • que vous lissiez
  • qu'ils/elles lissent

Quá khứ đơn passé simple

  • je lissai
  • tu lissas
  • il/elle lissa
  • nous lissâmes
  • vous lissâtes
  • ils/elles lissèrent

Mệnh lệnh impératif

  • lisse (tu)
  • lissons (nous)
  • lissez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của lisser

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to smooth; to level; to straighten

Câu hỏi thường gặp

lisser nghĩa là gì?

lisser (ngoại động từ) nghĩa là đánh bóng, làm láng, bọc đường.

lisser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lisser (giọng Pháp chuẩn): /li.se/.

Chia động từ lisser ở thì hiện tại thế nào?

je lisse, tu lisses, il/elle lisse, nous lissons, vous lissez, ils/elles lissent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.