TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lissage

danh từ giống đực (m)
/li.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

lissage nghĩa là sự bố trí go, cách bố trí go, sự đánh bóng, sự làm láng.

Nghĩa của lissage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành dệt Sự bố trí go; cách bố trí go.
  2. Sự đánh bóng, sự làm láng.

Dạng từ của lissage

Đi với mạo từ: un lissage · le lissage

Số nhiềulissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smoothing, polishing

Câu hỏi thường gặp

lissage nghĩa là gì?

lissage (danh từ) nghĩa là sự bố trí go, cách bố trí go, sự đánh bóng, sự làm láng.

lissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lissage (giọng Pháp chuẩn): /li.saʒ/.

lissage là giống đực hay giống cái?

lissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.