TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lisière

danh từ giống cái (f)
/li.zjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

lisière nghĩa là mép, rìa.

Nghĩa của lisière

Danh từ · giống cái

  1. Mép (vải).
  2. Rìa, rìa, bìa.
    • Lisière d'un boisbìa rừng
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Dây đỡ trẻ (đỡ cho trẻ tập đi).
    • tenir en lisièresgiám hộ

Dạng từ của lisière

Đi với mạo từ: une lisière · la lisière

Số nhiềulisières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lisière

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ border, selvage; edge

Câu hỏi thường gặp

lisière nghĩa là gì?

lisière (danh từ) nghĩa là mép, rìa.

lisière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lisière (giọng Pháp chuẩn): /li.zjɛʁ/.

lisière là giống đực hay giống cái?

lisière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.