lisière
danh từ giống cái (f)
/li.zjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
lisière nghĩa là mép, rìa.
Nghĩa của lisière
Danh từ · giống cái
- Mép (vải).
- Rìa, rìa, bìa.
- Lisière d'un boisbìa rừng
- Từ cũ, nghĩa cũ Dây đỡ trẻ (đỡ cho trẻ tập đi).
- tenir en lisièresgiám hộ
Dạng từ của lisière
Đi với mạo từ: une lisière · la lisière
| Số nhiều | lisières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lisière
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ border, selvage; edge
Câu hỏi thường gặp
lisière nghĩa là gì?
lisière (danh từ) nghĩa là mép, rìa.
lisière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lisière (giọng Pháp chuẩn): /li.zjɛʁ/.
lisière là giống đực hay giống cái?
lisière là danh từ giống cái (dùng với une, la).