TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orée

danh từ giống cái (f)
/ɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

orée nghĩa là bìa rừng, rìa rừng.

Nghĩa của orée

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Bìa rừng, rìa rừng.
    • à l'orée deở rìa
    • à l'orée d'un boisở rìa một cánh rừng

Dạng từ của orée

Đi với mạo từ: une orée · l'orée

Số nhiềuorées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ edge, border

Câu hỏi thường gặp

orée nghĩa là gì?

orée (danh từ) nghĩa là bìa rừng, rìa rừng.

orée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orée (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁe/.

orée là giống đực hay giống cái?

orée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.