orée
danh từ giống cái (f)
/ɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
orée nghĩa là bìa rừng, rìa rừng.
Nghĩa của orée
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Bìa rừng, rìa rừng.
- à l'orée deở rìa
- à l'orée d'un boisở rìa một cánh rừng
Dạng từ của orée
Đi với mạo từ: une orée · l'orée
| Số nhiều | orées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orée
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ edge, border
Câu hỏi thường gặp
orée nghĩa là gì?
orée (danh từ) nghĩa là bìa rừng, rìa rừng.
orée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orée (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁe/.
orée là giống đực hay giống cái?
orée là danh từ giống cái (dùng với une, la).