TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oréade

danh từ giống cái (f)
/ɔ.ʁe.ad/ giọng máy của trình duyệt

oréade nghĩa là nữ thần núi.

Nghĩa của oréade

Danh từ · giống cái

  1. Thần thoại, thần học Nữ thần núi.

Dạng từ của oréade

Đi với mạo từ: une oréade · l'oréade

Số nhiềuoréades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oread

Câu hỏi thường gặp

oréade nghĩa là gì?

oréade (danh từ) nghĩa là nữ thần núi.

oréade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oréade (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁe.ad/.

oréade là giống đực hay giống cái?

oréade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.