TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oryx

danh từ giống đực (m)
/ɔ.ʁiks/ giọng máy của trình duyệt

oryx nghĩa là linh dương sừng kiếm.

Nghĩa của oryx

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Linh dương sừng kiếm.

Dạng từ của oryx

Đi với mạo từ: un oryx · l'oryx

Câu hỏi thường gặp

oryx nghĩa là gì?

oryx (danh từ) nghĩa là linh dương sừng kiếm.

oryx phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oryx (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁiks/.

oryx là giống đực hay giống cái?

oryx là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.