TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oryctérope

danh từ giống đực (m)
/ɔ.ʁik.te.ʁɔp/ giọng máy của trình duyệt

oryctérope nghĩa là con lợn đất.

Nghĩa của oryctérope

Danh từ · giống đực

  1. Con lợn đất.

Dạng từ của oryctérope

Đi với mạo từ: un oryctérope · l'oryctérope

Số nhiềuoryctéropes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aardvark

Câu hỏi thường gặp

oryctérope nghĩa là gì?

oryctérope (danh từ) nghĩa là con lợn đất.

oryctérope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oryctérope (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁik.te.ʁɔp/.

oryctérope là giống đực hay giống cái?

oryctérope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.