TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

velu

/və.ly/ giọng máy của trình duyệt

velu nghĩa là có lông, đầy lông, phần có lông, mặt có lông.

Nghĩa của velu

Tính từ

  1. Có lông, đầy lông; lông lá.
    • Bras velucánh tay lông lá
    • Fruit veluquả có lông

Danh từ · giống đực

  1. Phần có lông, mặt có lông.
    • Le velu d'une feuillemặt có lông của lá
  2. Sự xù lông.
    • Le velu du lapinsự xù lông của con thỏ

Dạng từ của velu

Số nhiềuvelus
Giống cáivelue
Giống cái số nhiềuvelues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với velu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với velu

  • pierre velue — đá chưa đẽo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hairy; villous

Câu hỏi thường gặp

velu nghĩa là gì?

velu (tính từ, danh từ) nghĩa là có lông, đầy lông, phần có lông, mặt có lông.

velu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của velu (giọng Pháp chuẩn): /və.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.