TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

velte

danh từ giống cái (f)
/vɛlt/ giọng máy của trình duyệt

velte nghĩa là que so thùng rượu, ventơ.

Nghĩa của velte

Danh từ · giống cái

  1. Que so thùng rượu.
  2. Đơn vị đo lường; từ cũ, nghĩa cũ Ventơ (đơn vị dung dịch bằng 7 - 8 lít).

Dạng từ của velte

Đi với mạo từ: une velte · la velte

Câu hỏi thường gặp

velte nghĩa là gì?

velte (danh từ) nghĩa là que so thùng rượu, ventơ.

velte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của velte (giọng Pháp chuẩn): /vɛlt/.

velte là giống đực hay giống cái?

velte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.