velouté
/və.lu.te/ giọng máy của trình duyệt
velouté nghĩa là có hoa nhung, mượt như nhung, vẻ mượt mà, nước xốt cốt.
Nghĩa của velouté
Tính từ
- Có hoa nhung (vải).
- Satin veloutéxa tanh hoa nhung
- Mượt như nhung.
- Peau veloutéeda mượt như nhung
- Une voix veloutéegiọng nói mượt mà
- Êm, dịu.
- Vin veloutérượu vang uống êm
Danh từ · giống đực
- Vẻ mượt mà.
- Le velouté d'une étoffevẻ mượt mà của một tấm vải
- Bếp núc Nước xốt cốt.
Dạng từ của velouté
| Số nhiều | veloutés |
| Giống cái | veloutée |
| Giống cái số nhiều | veloutées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với velouté
Trái nghĩa
Họ từ của velouté
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ velvety; smooth
- Danh từ smoothness, softness; a velouté
Câu hỏi thường gặp
velouté nghĩa là gì?
velouté (tính từ, danh từ) nghĩa là có hoa nhung, mượt như nhung, vẻ mượt mà, nước xốt cốt.
velouté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của velouté (giọng Pháp chuẩn): /və.lu.te/.