TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

velouté

/və.lu.te/ giọng máy của trình duyệt

velouté nghĩa là có hoa nhung, mượt như nhung, vẻ mượt mà, nước xốt cốt.

Nghĩa của velouté

Tính từ

  1. Có hoa nhung (vải).
    • Satin veloutéxa tanh hoa nhung
  2. Mượt như nhung.
    • Peau veloutéeda mượt như nhung
    • Une voix veloutéegiọng nói mượt mà
  3. Êm, dịu.
    • Vin veloutérượu vang uống êm

Danh từ · giống đực

  1. Vẻ mượt mà.
    • Le velouté d'une étoffevẻ mượt mà của một tấm vải
  2. Bếp núc Nước xốt cốt.

Dạng từ của velouté

Số nhiềuveloutés
Giống cáiveloutée
Giống cái số nhiềuveloutées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với velouté

Trái nghĩa

Họ từ của velouté

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ velvety; smooth
  • Danh từ smoothness, softness; a velouté

Câu hỏi thường gặp

velouté nghĩa là gì?

velouté (tính từ, danh từ) nghĩa là có hoa nhung, mượt như nhung, vẻ mượt mà, nước xốt cốt.

velouté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của velouté (giọng Pháp chuẩn): /və.lu.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.