TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veloutine

danh từ giống cái (f)
/vølutin/ giọng máy của trình duyệt

veloutine nghĩa là vải giả nhung.

Nghĩa của veloutine

Danh từ · giống cái

  1. Vải giả nhung.

Dạng từ của veloutine

Đi với mạo từ: une veloutine · la veloutine

Số nhiềuveloutines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Velveteen.

Câu hỏi thường gặp

veloutine nghĩa là gì?

veloutine (danh từ) nghĩa là vải giả nhung.

veloutine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veloutine (giọng Pháp chuẩn): /vølutin/.

veloutine là giống đực hay giống cái?

veloutine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.